practice page

ˈpræk.tɪs peɪdʒ
PRAK·tihs·payj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trang để làm bài luyện tập

Cách dùng · Usage

Practice page là trang trong sách, vở hoặc tài liệu số dùng để làm bài luyện riêng. Ở công việc: trang luyện trong khóa đào tạo; học tập: complete the practice page after class; đời thường: phụ huynh kiểm tra practice page của con. Dễ nhầm với worksheet: worksheet có thể là cả tờ bài tập, còn practice page nhấn mạnh một trang để luyện. Cụm hay gặp: math practice page.

Sắc thái · Nuance

“Practice page” không chỉ là “trang để luyện tập” nói chung; nó thường là một trang cụ thể trong sách, phiếu bài tập, hoặc tài liệu học. Sắc thái rất trung tính, kiểu lớp học, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

worksheetLà phiếu học tập hoàn chỉnh, có thể gồm nhiều trang và nhiều kiểu hoạt động.
practice pageChỉ một trang dùng để làm bài luyện tập, rõ đơn vị trang và mục đích.
exerciseCó thể là một câu bài tập hoặc một nhóm bài, không nhấn vào trang.
homework pageChỉ trang phải làm như bài về nhà, còn practice page có thể làm trên lớp.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Complete the practice page tonight.

Hãy hoàn thành trang luyện tập tối nay.

🤝 interview

I finished the practice page alone.

Tôi đã làm xong trang luyện tập một mình.

📊 presentation

The practice page uses ten words.

Trang luyện tập dùng mười từ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

complete the practice pagehoàn thành trang luyện tập
open to the practice pagemở đến trang luyện tập
a math practice pagetrang luyện tập toán
finish the practice pagelàm xong trang luyện tập
practice page for homeworktrang luyện tập làm bài nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1