point

pɔɪnt
poynt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chỉ (tay); điểm

Cách dùng · Usage

Point được dùng khi người nói chỉ bằng ngón tay, bút hoặc ánh mắt để người khác nhìn đúng chỗ. Ở công ty: point to a number trên báo cáo. Khi học: point to the answer on the board. Đời thường: point at a store để hỏi đường. Dễ nhầm với show: show là cho xem hoặc trình bày; point chỉ hướng chú ý. Cụm quen thuộc: point to, point at, point out a mistake.

Sắc thái · Nuance

“Point” có thể là động tác chỉ bằng tay hoặc vật, nhưng cũng là “điểm” trong bản đồ, trò chơi, ý kiến. Nghĩ chỉ là “chỉ” sẽ bỏ lỡ nghĩa danh từ; nghĩ là “điểm” sẽ sai trong lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt chỉ nói “chỉ vào bảng”, người học hay bỏ giới từ: “Point the board.” Trong tiếng Anh cần “point to” khi chỉ vị trí/câu trả lời, hoặc “point at” khi hướng ngón tay: “Point to the board.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

showLà cho xem, có thể bằng tay, bằng đồ vật hoặc bằng màn hình.
pointTập trung vào hành động chỉ về một hướng hay một vị trí.
indicateTrang trọng hơn, hợp khi biển báo hoặc mũi tên cho biết hướng.
touchChỉ chạm thật vào vật, khác với chỉ mà không đụng vào.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

Point to the answer on the board.

Hãy chỉ vào câu trả lời trên bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • answer onanswer‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

She points at the word.

Cô ấy chỉ vào từ đó.

💡 describe

Point to the biggest tree.

Hãy chỉ vào cái cây to nhất.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

point to the picturechỉ vào bức tranh
point at the boardchỉ vào bảng
a point on the mapmột điểm trên bản đồ
one pointmột điểm
make a pointnêu một ý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1