practice

ˈpræktɪs
PRAK·tihs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

luyện tập

Cách dùng · Usage

Practice được chọn khi lặp lại một kỹ năng để làm tốt hơn, không chỉ học lý thuyết. Ở nơi làm việc, practice a presentation before a meeting; trong lớp, practice pronunciation with a partner; ở nhà, practice piano after dinner. Dễ nhầm với learn: learn là tiếp thu cái mới, practice là rèn cho thuần thục. Cụm thường gặp: get more practice.

Sắc thái · Nuance

“Practice” là luyện để giỏi hơn, không chỉ “thực hành” một lần cho biết. Nó có thể là động từ hoặc danh từ, nghe rất thường ngày trong học tập, thể thao, nhạc và kỹ năng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “luyện tập nói tiếng Anh”, người học hay thêm “speaking” sai chỗ: “practice to speak English”. Dạng đúng là “practice speaking English” hoặc “practice English”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

studyTập trung vào học kiến thức, đọc và hiểu nội dung.
practiceNhấn mạnh lặp lại điều đã học để làm tốt và thành thạo hơn.
reviewLà xem lại nội dung cũ, hợp với ôn thi hơn là luyện thao tác lặp lại.
trainGợi huấn luyện có hệ thống cho thể thao hoặc kỹ năng nghề nghiệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We practice in pairs.

Chúng tôi luyện tập theo cặp.

💡 email

Practice the new words.

Hãy luyện tập các từ mới.

📊 presentation

I practice my speech.

Tôi luyện tập bài phát biểu của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

practice Englishluyện tiếng Anh
practice writingluyện viết
math practicebài luyện toán
reading practiceluyện đọc
practice every dayluyện mỗi ngày
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1