printer

ˈprɪntər
PRIHN·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

máy in

Cách dùng · Usage

Trong tiếng Anh, printer được dùng khi nói đến thiết bị in tài liệu ra giấy, thường trong văn phòng, lớp học hoặc nhà riêng. Ở công ty, bạn nói the printer is jammed khi máy kẹt giấy; khi học, print my essay on the printer; ở nhà, connect the printer to Wi-Fi. Đừng nhầm với photocopier, máy chuyên sao chụp. Cụm hay gặp: color printer, printer paper.

Sắc thái · Nuance

“Máy in” nghe hoàn toàn trung tính, nhưng printer trong tiếng Anh thường là vật dụng văn phòng/trường học rất cụ thể, không nói chung về tiệm in hay người thợ in. Từ này bình dân, dùng hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay nói “print machine” vì dịch từng phần “máy” + “in”. Trong tiếng Anh tự nhiên không dùng vậy cho thiết bị văn phòng. Nói “The printer is broken,” không phải “The print machine is broken.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

copierMáy sao chép giấy có sẵn, khác máy in tệp ra giấy.
printerMáy in tài liệu hoặc hình từ máy tính ra giấy.
scannerMáy đưa tài liệu giấy thành ảnh hoặc PDF kỹ thuật số.
photocopierMáy photocopy, gần với copier và hay dùng trong văn phòng.
machineTừ quá rộng cho bất kỳ máy nào, không nói rõ chức năng in.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The printer is near the door.

Máy in ở gần cửa.

💡 email

The printer has no paper.

Máy in hết giấy.

📊 presentation

Use the printer for the poster.

Hãy dùng máy in để in áp phích.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use the printerdùng máy in
the printer is out of papermáy in hết giấy
a color printermáy in màu
connect to the printerkết nối với máy in
printer papergiấy cho máy in
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1