Nghĩa · Meaning
đỗ, vượt qua
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng pass khi nói ai đạt mức yêu cầu để qua kỳ thi, khóa học, vòng kiểm tra hay đánh giá. Ở công ty: pass a background check trước khi nhận việc. Khi học: pass the final exam để được lên lớp. Đời thường: pass a driving test để lấy bằng lái. Dễ nhầm với succeed: succeed rộng hơn, nói thành công chung; pass luôn có tiêu chuẩn cụ thể. Cụm hay gặp: pass with flying colors.
Sắc thái · Nuance
“Vượt qua” dễ làm người Việt nghĩ pass luôn cần một chướng ngại vật cụ thể. For tests and courses, pass means achieve the required score; it is neutral, not necessarily impressive.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I really hope I pass the test on Friday.”
Tôi rất mong mình đỗ bài kiểm tra vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hope I→hope‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- test on→test‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You pass the course.”
Bạn đỗ khóa học.
“I want to pass the exam.”
Tôi muốn đỗ kỳ thi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →