pass

pæs
pas1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đỗ, vượt qua

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng pass khi nói ai đạt mức yêu cầu để qua kỳ thi, khóa học, vòng kiểm tra hay đánh giá. Ở công ty: pass a background check trước khi nhận việc. Khi học: pass the final exam để được lên lớp. Đời thường: pass a driving test để lấy bằng lái. Dễ nhầm với succeed: succeed rộng hơn, nói thành công chung; pass luôn có tiêu chuẩn cụ thể. Cụm hay gặp: pass with flying colors.

Sắc thái · Nuance

“Vượt qua” dễ làm người Việt nghĩ pass luôn cần một chướng ngại vật cụ thể. For tests and courses, pass means achieve the required score; it is neutral, not necessarily impressive.

Phân biệt từ đồng nghĩa

giveChỉ hành động đưa thứ gì cho ai nói chung.
passDùng khi chuyển vật từ tay mình sang người ở gần, hoặc nói đậu kỳ thi.
handNhấn mạnh đưa trực tiếp bằng tay cho người khác.
hand inLà cụm cố định nghĩa là nộp bài hoặc tài liệu.
go byCó nghĩa đi ngang qua hoặc thời gian trôi qua, không phải đưa vật hay đậu thi.
succeedNghĩa là thành công nói chung; với thi cử, pass cụ thể hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I really hope I pass the test on Friday.

Tôi rất mong mình đỗ bài kiểm tra vào thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hope Ihope‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • test ontest‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

You pass the course.

Bạn đỗ khóa học.

🤝 interview

I want to pass the exam.

Tôi muốn đỗ kỳ thi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pass the testđỗ bài kiểm tra
pass the paperchuyền tờ giấy
pass out worksheetsphát phiếu bài tập
let me passcho tôi đi qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1