Nghĩa · Meaning
cây bút mực
Cách dùng · Usage
Pen được dùng khi người nói nhấn mạnh dụng cụ viết bằng mực, nhất là khi cần chữ lâu phai. Ở văn phòng: sign a form with a pen; khi học: take notes in pen; đời thường: write a birthday card. Dễ lẫn với pencil: pencil viết chì và tẩy được, còn pen thường không. Cụm quen thuộc: a blue pen, a ballpoint pen.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bút mực” dễ làm người Việt nghĩ chỉ loại bút bơm mực hoặc bút máy. Trong tiếng Anh, pen là từ trung tính cho hầu hết bút viết ra mực, nhất là bút bi; không trang trọng hay đặc biệt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “viết bằng bút”, người học hay viết “write by pen”. Tiếng Anh dùng in để nói kiểu nét chữ hoặc công cụ mực/chì: “Write your name in pen”, không phải “by pen”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your name with a pen.”
Viết tên của bạn bằng bút mực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use a blue pen, not a pencil.”
Dùng bút mực màu xanh, không dùng bút chì.
“My pen is out of ink.”
Bút của tôi hết mực rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pen is→pen‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →