Nghĩa · Meaning
giấy, bài báo
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng paper khi nói đến chất liệu giấy, một tờ cụ thể, hoặc bài viết học thuật. Ở văn phòng: print it on paper là in ra giấy. Ở lớp: submit a paper là nộp bài luận. Đời thường: grab a paper towel là lấy khăn giấy. Dễ nhầm với document: document nhấn vào nội dung/tệp, còn paper có thể là vật liệu hoặc bài. Cụm hay gặp: a sheet of paper, research paper.
Sắc thái · Nuance
“Paper” không chỉ là “giấy”; ở trường đại học nó còn là bài luận hoặc bài nghiên cứu. Người Việt thấy “bài báo” dễ hiểu nhầm là newspaper article, nhưng paper học thuật nghe trung tính, nghiêm túc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The paper is on the table.”
Tờ giấy ở trên bàn.
“The paper file is ready.”
Tập hồ sơ giấy đã sẵn sàng.
“This paper is about health.”
Bài báo này về sức khỏe.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →