paper

ˈpeɪpər
PAY·per2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giấy, bài báo

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng paper khi nói đến chất liệu giấy, một tờ cụ thể, hoặc bài viết học thuật. Ở văn phòng: print it on paper là in ra giấy. Ở lớp: submit a paper là nộp bài luận. Đời thường: grab a paper towel là lấy khăn giấy. Dễ nhầm với document: document nhấn vào nội dung/tệp, còn paper có thể là vật liệu hoặc bài. Cụm hay gặp: a sheet of paper, research paper.

Sắc thái · Nuance

“Paper” không chỉ là “giấy”; ở trường đại học nó còn là bài luận hoặc bài nghiên cứu. Người Việt thấy “bài báo” dễ hiểu nhầm là newspaper article, nhưng paper học thuật nghe trung tính, nghiêm túc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sheetChỉ chính xác một tờ giấy rời, thường đi với paper trong a sheet of paper.
paperCó thể chỉ giấy, hoặc bài viết học thuật và bài tập lớn trong trường.
essayThường là bài viết tương đối ngắn cho lớp học.
articleLà bài đăng trên báo, tạp chí hoặc website, không nhất thiết là bài ở trường.
documentRộng hơn, chỉ tài liệu hoặc tệp chính thức có nội dung ghi chép.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The paper is on the table.

Tờ giấy ở trên bàn.

💡 email

The paper file is ready.

Tập hồ sơ giấy đã sẵn sàng.

📊 presentation

This paper is about health.

Bài báo này về sức khỏe.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a piece of papermột tờ giấy
write a paperviết bài luận
research paperbài nghiên cứu
hand in a papernộp bài luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1