exam paper

ɪɡˈzæm ˌpeɪpər
ihg·ZAM·pay·per4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đề thi, tờ giấy thi

Cách dùng · Usage

Dùng trong trường học để nói tờ đề hoặc bài thi được phát cho học sinh. Có thể nghe khi giáo viên bảo viết tên, không lật trang, nộp lại giấy, hoặc kiểm tra đủ số trang.

Sắc thái · Nuance

“Đề thi” có thể là nội dung bài kiểm tra, còn exam paper trong lớp học thường là tờ giấy in đề và chỗ làm bài. Từ này trung tính, thuộc ngữ cảnh trường học, không nói về bài nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm bài thi”, người học dễ dùng do: “I did the exam paper.” Tự nhiên hơn là write on the exam paper hoặc answer the questions. Khi nộp: hand in the exam paper.

Phân biệt từ đồng nghĩa

test paperBài kiểm tra hoặc giấy kiểm tra nhỏ trong lớp.
exam paperGiấy đề thi hoặc bài thi có sắc thái chính thức hơn.
answer sheetTờ chỉ dùng để ghi đáp án, không chứa toàn bộ đề.
worksheetPhiếu bài tập hoặc hoạt động, ít tính kiểm tra nghiêm túc hơn.
paperCó thể là bài luận hoặc tờ giấy, nên cần thêm ngữ cảnh thi.

Câu ví dụ · Examples

💡 exam start

First, write your name at the top of the exam paper.

Trước tiên, hãy viết tên ở đầu tờ giấy thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • name atname‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

The teacher handed out the exam papers at nine.

Cô giáo phát đề thi lúc chín giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • handed outhanded‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • papers atpapers‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 checking answers

I checked my answers on the exam paper twice.

Tôi kiểm tra lại đáp án trên tờ giấy thi hai lần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

hand in the exam papernộp bài thi
write on the exam paperviết trên giấy thi
collect exam papersthu bài thi
blank exam papergiấy thi trắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1