pair work

per wɜːrk
pehr·wurrk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hoạt động theo cặp

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, dùng khi giáo viên cho hai người làm chung: luyện hội thoại, sửa bài cho nhau, chuẩn bị câu trả lời nhanh trước khi chia sẻ với cả lớp.

Sắc thái · Nuance

“Hoạt động theo cặp” dễ bị hiểu là bất kỳ việc nào có hai người. “Pair work” là thuật ngữ lớp học: phần bài tập học sinh làm hai người với nhau, giọng sư phạm và không dùng nhiều ngoài lớp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt ghép danh từ linh hoạt, người học viết “pair working” hoặc “work pair.” Cụm đúng là danh từ không đếm được: “We did pair work” hoặc “This is a pair work activity.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

group workRộng hơn pair work vì có thể gồm ba người trở lên cùng làm.
partner activityTự nhiên khi nói một hoạt động cụ thể làm với bạn cặp.
pair workCách nói ngắn gọn trong chỉ dẫn lớp học cho hoạt động hai người.
teamworkNói về thái độ hợp tác của cả đội, không giới hạn ở hai người.
individual workChỉ bài làm một mình, đối lập với cách học theo cặp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

You'll have five minutes of pair work to practice the dialogue.

Các bạn sẽ có năm phút làm việc theo cặp để luyện tập đoạn hội thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We talk about pair work at lunch.

Chúng tôi nói về hoạt động theo cặp vào giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work atwork‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Pair work helps our class.

Hoạt động theo cặp giúp ích cho lớp học của chúng tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do pair worklàm bài theo cặp
pair work activityhoạt động theo cặp
during pair worktrong lúc làm cặp
pair work practiceluyện tập theo cặp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1