Nghĩa · Meaning
hoạt động theo cặp
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, dùng khi giáo viên cho hai người làm chung: luyện hội thoại, sửa bài cho nhau, chuẩn bị câu trả lời nhanh trước khi chia sẻ với cả lớp.
Sắc thái · Nuance
“Hoạt động theo cặp” dễ bị hiểu là bất kỳ việc nào có hai người. “Pair work” là thuật ngữ lớp học: phần bài tập học sinh làm hai người với nhau, giọng sư phạm và không dùng nhiều ngoài lớp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt ghép danh từ linh hoạt, người học viết “pair working” hoặc “work pair.” Cụm đúng là danh từ không đếm được: “We did pair work” hoặc “This is a pair work activity.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You'll have five minutes of pair work to practice the dialogue.”
Các bạn sẽ có năm phút làm việc theo cặp để luyện tập đoạn hội thoại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We talk about pair work at lunch.”
Chúng tôi nói về hoạt động theo cặp vào giờ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talk about→talk‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- work at→work‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Pair work helps our class.”
Hoạt động theo cặp giúp ích cho lớp học của chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →