paint

peɪnt
paynt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

màu vẽ; sơn, tô

Cách dùng · Usage

Paint có thể là chất màu để phủ lên bề mặt hoặc hành động dùng chất đó để tô, vẽ. Ở công việc, đội bảo trì buy paint for the wall; khi học mỹ thuật, học sinh paint a tree; đời thường, bạn paint a fence cuối tuần. Dễ lẫn với draw: draw là vẽ bằng nét bút, còn paint dùng màu nước, sơn, cọ hoặc con lăn. Cụm tự nhiên: wet paint, paint the room white, acrylic paint.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “vẽ” bao phủ cả bút chì và màu, câu “I painted a cat with a pencil” bị sai ý. Dùng “draw” với pencil: “I drew a cat with a pencil”; dùng “paint” khi có paint.

Phân biệt từ đồng nghĩa

drawTập trung vào việc vẽ đường nét hoặc hình bằng bút, chì hay sáp.
colorTô màu vào hình có sẵn, không nhất thiết dùng cọ hoặc màu nước.
paintDùng sơn hoặc màu vẽ để phủ màu lên bề mặt như giấy, tường hoặc mô hình.
dyeNhuộm màu vào vải hoặc tóc, không phải vẽ hình trên giấy.

Câu ví dụ · Examples

💡 art

We use paint in art class.

Chúng tôi dùng màu vẽ trong tiết mỹ thuật.

💡 art

Paint the sky blue.

Tô bầu trời màu xanh.

🏫 class

Be careful not to spill the paint.

Cẩn thận đừng làm đổ màu vẽ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

paint a picturevẽ một bức tranh
paint the wallsơn bức tường
wet paintsơn còn ướt
paint with a brushvẽ bằng cọ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1