page margin

peɪdʒ ˈmɑːr.dʒɪn
payj·MAHR·jihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lề trang

Cách dùng · Usage

Page margin là phần trống ở mép trang, nơi chữ không nên chạm sát cạnh. Ở công việc, bạn chỉnh page margin trong báo cáo; khi học, ghi chú ngắn in the page margin; đời thường, in giấy tờ thấy page margin too small. Dễ nhầm với border: border là đường viền trang trí, còn margin là khoảng trống bố cục. Cụm tự nhiên: adjust the page margin.

Sắc thái · Nuance

“Lề trang” nghe như phần mép của tờ giấy, nhưng page margin nhấn vào khoảng trắng được đặt trong bố cục in ấn hoặc tài liệu. Cụm này khá kỹ thuật, thường gặp khi chỉnh Word, PDF, hoặc mẫu biểu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chỉnh lề trang”, người học đôi khi bỏ article hoặc dùng sai số: “change page margin”. Tự nhiên hơn là “set the page margin” cho một lề, hoặc “adjust the margins” cho nhiều lề.

Phân biệt từ đồng nghĩa

marginKhoảng trống ở mép tài liệu, là cách nói chung nhất.
page marginLề thuộc phần thiết lập trang, rõ hơn margin đơn lẻ.
borderĐường viền hoặc trang trí quanh mép, không phải khoảng trắng.
edgeMép vật lý của tờ giấy hoặc vật thể.
spacingKhoảng cách giữa dòng, chữ hoặc yếu tố, không phải lề trang.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Add a short note in the page margin.

Hãy thêm một ghi chú ngắn vào lề trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Add aadd‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The page margin is too small.

Lề trang quá nhỏ.

💡 email

Please check the page margin.

Vui lòng kiểm tra lề trang.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set the page marginđặt lề trang
wide page marginslề trang rộng
narrow marginslề hẹp
left marginlề bên trái
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1