oval

ˈoʊvəl
OH·vuhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hình bầu dục

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng oval khi nói một hình tròn bị kéo dài, mềm như quả trứng, không có góc. Ở công việc, bạn mô tả logo oval; khi học mỹ thuật, vẽ oval làm khuôn mặt; trong đời sống, nói bàn ăn oval. Dễ nhầm với circle: circle tròn đều, oval dài hơn. Cụm thường gặp: oval shape, oval face.

Sắc thái · Nuance

“Hình bầu dục” khiến người Việt dễ hình dung một thuật ngữ hình học trong sách. Oval trong tiếng Anh rất thường dùng để tả dáng mềm, tròn dài của mặt, bàn, khung, không quá kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt danh từ trước mô tả, người học có thể viết “a shape oval” theo “hình bầu dục”. Tiếng Anh đặt adjective trước noun: “an oval shape”. Khi là danh từ, nói “draw an oval”, không “draw oval”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

circleHình tròn hoàn toàn, mọi điểm cách tâm bằng nhau.
ellipseTừ kỹ thuật trong toán và khoa học cho dạng bầu dục chính xác.
ovalCách nói đời thường cho hình tròn dài như quả trứng.

Câu ví dụ · Examples

💡 describing

An egg has an oval shape.

Quả trứng có hình bầu dục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An eggan‿eggNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has anhas‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 art

Draw an oval for the face.

Hãy vẽ một hình bầu dục làm khuôn mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Draw andraw‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

An oval looks like a long circle.

Hình bầu dục trông giống một hình tròn dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An ovalan‿ovalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw an ovalvẽ hình bầu dục
an oval shapedáng bầu dục
oval framekhung hình bầu dục
oval tablebàn bầu dục
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1