online classroom
Nghĩa · Meaning
lớp học qua mạng Internet
Cách dùng · Usage
Khi nói về học qua mạng, “online classroom” là không gian lớp học trên nền tảng số, nơi có bài giảng, chat, bài tập. Dùng khi nhắc lịch học, đăng nhập, hoặc tham gia buổi học trực tuyến.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “lớp học qua mạng” dễ làm người Việt nghĩ tới cả khóa học hoặc nhóm học chung chung. Online classroom thường là không gian/nền tảng cụ thể nơi vào học, nộp bài, đăng câu hỏi; giọng trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The online classroom opens at eight.”
Lớp học trực tuyến mở lúc tám giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- classroom opens→classroom‿opensNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at eight→at‿eightNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I used an online classroom last year.”
Tôi đã dùng lớp học trực tuyến vào năm ngoái.
“Our online classroom has a chat box.”
Lớp học trực tuyến của chúng tôi có khung trò chuyện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our online→our‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →