Nghĩa · Meaning
đại dương, biển lớn
Cách dùng · Usage
Ocean được dùng khi nói về khối nước mặn rất lớn như Pacific Ocean, thường rộng hơn sea trong cảm nhận của người nghe. Ở công việc: shipping across the ocean; khi học địa lý: label the oceans on a map; đời thường: swim in the ocean khi đi biển. Dễ lẫn với sea: sea có thể nhỏ hơn, gần đất liền hơn hoặc là cách nói chung về biển. Cụm phổ biến: ocean waves, across the ocean.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “đại dương” khiến người Việt dễ nghĩ nó trang trọng và xa như môn địa lý. Trong tiếng Anh thường ngày, ocean cũng gợi khối nước mặn mênh mông, hoang dã; nói the ocean tự nhiên hơn “big sea”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ocean is very deep.”
Đại dương rất sâu.
“The ocean has a lot of water.”
Đại dương có rất nhiều nước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We read about the ocean.”
Chúng tôi đọc về đại dương.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →