number box

ˈnʌm.bɚ bɑːks
NUHM·ber·bahks3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ô để viết số

Cách dùng · Usage

Number box nói về một ô nhỏ trên giấy, biểu mẫu, trò chơi hoặc màn hình nơi chỉ nhập hoặc hiện số. Ở công việc, điền invoice number in the number box; khi học, viết đáp án toán vào ô số; đời thường, xem số trang trong number box của lịch. Dễ lẫn với text box: text box nhận chữ dài hơn, number box dành cho số. Cụm tự nhiên: type the number in the box.

Phân biệt từ đồng nghĩa

number fieldThuật ngữ tự nhiên trong biểu mẫu hoặc ứng dụng để nhập số.
answer boxLà ô trả lời nói chung, có thể viết số hoặc chữ.
cellChỉ một ô trong bảng hoặc bảng tính.
number boxCách nói đơn giản cho ô nhỏ được thiết kế để viết số.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Write your score in the number box at the top.

Hãy viết điểm của bạn vào ô số ở phía trên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • score inscore‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • box atbox‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The number box shows page three.

Ô số hiển thị trang ba.

💡 email

The number box is empty in the file.

Ô số trong tập tin đang trống.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write in the number boxviết trong ô số
fill the number boxđiền ô số
empty number boxô số trống
type a number in the boxnhập số vào ô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1