Nghĩa · Meaning
ô để viết số
Cách dùng · Usage
Number box nói về một ô nhỏ trên giấy, biểu mẫu, trò chơi hoặc màn hình nơi chỉ nhập hoặc hiện số. Ở công việc, điền invoice number in the number box; khi học, viết đáp án toán vào ô số; đời thường, xem số trang trong number box của lịch. Dễ lẫn với text box: text box nhận chữ dài hơn, number box dành cho số. Cụm tự nhiên: type the number in the box.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write your score in the number box at the top.”
Hãy viết điểm của bạn vào ô số ở phía trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- score in→score‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- box at→box‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The number box shows page three.”
Ô số hiển thị trang ba.
“The number box is empty in the file.”
Ô số trong tập tin đang trống.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →