Nghĩa · Meaning
bây giờ
Cách dùng · Usage
Now được dùng khi người nói muốn hành động xảy ra ngay lúc này, hoặc nhấn mạnh thời điểm hiện tại so với trước đó. Ở công việc: send it now; học tập: start the test now; đời sống: I need to leave now. Dễ nhầm với currently: currently trang trọng hơn và chỉ trạng thái đang diễn ra, không nhất thiết yêu cầu làm ngay. Cụm thường gặp: right now, from now on.
Sắc thái · Nuance
“Now” không chỉ là “bây giờ” trung tính; trong lớp học hay mệnh lệnh, nó có thể nghe rất trực tiếp: “Open your books now.” Người Việt dễ bỏ qua sắc thái thúc giục, yêu cầu làm ngay.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt “bây giờ” khá linh hoạt, người Việt hay nói “Now open your book” khi muốn “Mở sách ngay.” Đúng hơn trong lệnh trực tiếp là “Open your book now.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open your books now.”
Hãy mở sách ra ngay bây giờ.
“It is time to start now.”
Đã đến lúc bắt đầu rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It is→it‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are learning colors now.”
Chúng ta đang học màu sắc bây giờ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →