noticeboard

ˈnoʊtɪsbɔːrd
NOH·tihs·bawrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng thông báo

Cách dùng · Usage

“Noticeboard” là bảng nơi người ta ghim hoặc dán thông báo cho nhiều người xem, thường ở nơi chung. Ở công ty, lịch trực nằm trên noticeboard; ở trường, câu lạc bộ dán poster tuyển thành viên; đời thường, chung cư treo thông báo sửa nước. Dễ nhầm với “whiteboard”, dùng để viết rồi xóa; “bulletin board” phổ biến hơn ở Mỹ. Cụm hay gặp: put a notice on the noticeboard.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bulletin boardRất phổ biến trong tiếng Anh Mỹ cho bảng thông báo vật lý.
boardQuá rộng, có thể là bảng viết, hội đồng hoặc nhiều loại bảng khác.
posterLà tờ áp phích dán lên bảng, không phải chính cái bảng.
noticeboardNhấn vào bảng nơi dán thông báo để mọi người xem.

Câu ví dụ · Examples

💡 hall

The noticeboard is near the main door.

Bảng thông báo ở gần cửa chính.

💡 club

Our club poster is on the noticeboard.

Áp phích câu lạc bộ của chúng tôi được dán trên bảng thông báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • poster isposter‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticeboardnoᴅiceboardÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 morning

Many students read the noticeboard before class.

Nhiều học sinh đọc bảng thông báo trước giờ học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school noticeboardbảng thông báo trường
check the noticeboardxem bảng thông báo
put a notice on the noticeboarddán thông báo lên bảng
class noticeboardbảng thông báo lớp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1