Nghĩa · Meaning
trục số
Cách dùng · Usage
Number line là hình một đường thẳng có các số theo thứ tự, dùng để nhìn vị trí và khoảng cách giữa số. Ở công việc: biểu đồ kiểm tra mốc giá. Khi học: học cộng trừ số âm. Đời thường: giải thích nhiệt độ tăng giảm. Dễ nhầm với timeline: timeline theo thời gian; number line theo giá trị số. Cũng khác axis vì axis thường nằm trong đồ thị. Cụm hay gặp: draw a number line.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The number line helps explain the answer.”
Trục số giúp giải thích câu trả lời.
“We add a number line to the worksheet.”
Chúng tôi thêm một trục số vào phiếu bài tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- add a→add‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I draw a number line on a napkin at lunch.”
Tôi vẽ một trục số lên chiếc khăn ăn vào bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line on→line‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- napkin at→napkin‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →