one

wʌn
wuhn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

một, 1

Cách dùng · Usage

One được chọn khi muốn nói đúng một đơn vị, nhấn mạnh số lượng đơn lẻ hoặc một người/vật trong nhóm. Ở công việc: one meeting today; ở học tập: only one answer is correct; đời thường: mua one coffee. Dễ nhầm với a/an: a/an giới thiệu một danh từ chung, còn one nhấn mạnh số lượng hoặc đối lập với nhiều hơn. Cụm thường gặp: one by one, one more, at one o’clock.

Phân biệt từ đồng nghĩa

aMạo từ cho một vật chưa xác định, không nhấn mạnh số 1.
anDạng mạo từ trước âm nguyên âm, không dùng như số đếm độc lập.
singleNhấn mạnh chỉ một, không hơn.
firstChỉ thứ tự đầu tiên, không phải số lượng một.
oneSố 1, một lựa chọn hoặc đại từ thay cho danh từ.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

We start counting from one.

Chúng ta bắt đầu đếm từ một.

🏫 class

Only one student is absent today.

Hôm nay chỉ có một học sinh vắng mặt.

💡 pets at home

She has one cat.

Cô ấy nuôi một con mèo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

one pencilmột cây bút chì
one o'clockmột giờ
choose onechọn một cái
the red onecái màu đỏ
one by onetừng cái một
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1