Nghĩa · Meaning
mở ra (tệp hoặc sách)
Cách dùng · Usage
Open up thường xuất hiện trong lời hướng dẫn khi bảo ai mở sách, tài liệu hoặc tệp để cùng xem. Trong công việc, open up the shared document trước khi sửa; khi học, open up your book to page five; ở nhà, open up the recipe file trên điện thoại. Khác với open ở chỗ open up nghe thân mật, trực tiếp hơn trong khẩu lệnh. Cụm quen thuộc: open up to page.
Sắc thái · Nuance
“Mở ra” trong tiếng Việt nghe như hành động vật lý, còn “open up” với book/file/screen là cách nói thân mật, mềm hơn “open.” Nó rất thường gặp trong lớp học, họp, chia sẻ tài liệu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open up your book to page five.”
Hãy mở sách ra trang năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Open up→open‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please open up the shared document.”
Hãy mở tài liệu được chia sẻ.
“Open up the attachment in my email.”
Hãy mở tệp đính kèm trong email của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Open up→open‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attachment→aᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →