open up

oupən up
oh·oo·puhn·oop4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mở ra (tệp hoặc sách)

Cách dùng · Usage

Open up thường xuất hiện trong lời hướng dẫn khi bảo ai mở sách, tài liệu hoặc tệp để cùng xem. Trong công việc, open up the shared document trước khi sửa; khi học, open up your book to page five; ở nhà, open up the recipe file trên điện thoại. Khác với open ở chỗ open up nghe thân mật, trực tiếp hơn trong khẩu lệnh. Cụm quen thuộc: open up to page.

Sắc thái · Nuance

“Mở ra” trong tiếng Việt nghe như hành động vật lý, còn “open up” với book/file/screen là cách nói thân mật, mềm hơn “open.” Nó rất thường gặp trong lớp học, họp, chia sẻ tài liệu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

openTừ cơ bản nhất cho hành động mở cửa, hộp, sách, tệp hoặc chương trình.
open upGợi ý việc mở ra để có thể tiếp cận hoặc thấy nội dung bên trong rõ hơn.
unlockDùng khi mở khóa để cho phép truy cập vào cửa, điện thoại hoặc tài khoản.
unfoldDùng khi mở thứ đang gấp lại, như giấy hoặc kế hoạch, không phải mở sách thông thường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Open up your book to page five.

Hãy mở sách ra trang năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Open upopen‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please open up the shared document.

Hãy mở tài liệu được chia sẻ.

💡 email

Open up the attachment in my email.

Hãy mở tệp đính kèm trong email của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Open upopen‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • attachmentaᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

open up your bookmở sách của bạn
open up to someonetâm sự với ai
open up a filemở một tệp
open up the discussionmở đầu thảo luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1