note page

noʊt peɪdʒ
noht·payj2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trang dùng để ghi chép

Cách dùng · Usage

Dùng note page khi nói về một trang riêng để ghi ý trong vở, tài liệu số, hoặc khi học theo từng chủ đề. Người bản ngữ hay nói one note page per topic để giữ ghi chép gọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

notebook pageChỉ trang trong vở giấy, không nhất thiết là trang được thiết kế để ghi chú.
notes pageGợi trang chứa nhiều ghi chú sẵn có hoặc ghi chú đã được tập hợp.
worksheetChỉ phiếu bài tập có yêu cầu và câu hỏi, rộng hơn chỗ để ghi tự do.
note pageChỉ trang dành để người học ghi chép tự do trong bài hoặc sau bài.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Use one note page for each topic.

Hãy dùng một trang ghi chép cho mỗi chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I keep my note page simple.

Tôi giữ trang ghi chép của mình đơn giản.

📊 presentation

This note page lists three facts.

Trang ghi chép này liệt kê ba sự kiện.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on the note pageviết trên trang ghi chú
blank note pagetrang ghi chú trống
use the note pagedùng trang ghi chú
note page for ideastrang ghi ý tưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1