note

noʊt
noht1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi chú, mẩu giấy nhắn

Cách dùng · Usage

Note được chọn khi muốn nói một ghi chú ngắn để nhớ, học hoặc nhắn lại, không phải bài viết dài. Ở công ty: leave a note trên bàn; trong lớp: take notes khi nghe giảng; đời thường: viết note dán lên tủ lạnh. Dễ lẫn với message, thường gửi qua điện thoại, và letter, trang trọng hơn. Cụm rất tự nhiên: a short note, make a note of something.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chú” dễ khiến người Việt nghĩ đến động từ “ghi”, nhưng note là danh từ: một mẩu ghi ngắn, lời nhắn, hoặc nội dung đã ghi. Văn phong trung tính; không trang trọng như document hay memo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “ghi chú” như động từ, người học nói “I note it on paper” khi muốn nói ghi nhanh. Đúng và tự nhiên hơn: “I wrote a note” hoặc “I took notes” trong lớp/cuộc họp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

memoGợi văn bản nội bộ trong công ty hoặc tổ chức, trang trọng hơn note.
messageChỉ nội dung gửi cho ai qua tin nhắn, thư thoại hoặc email.
letterLà thư dài hơn, thường có lời chào và phần kết rõ ràng.
noteHợp với ghi chú lớp học, mẩu giấy nhắn hoặc lời giải thích ngắn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have a note.

Tôi có một ghi chú.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The note is short.

Ghi chú này ngắn.

🤝 interview

May I use a note?

Tôi dùng một ghi chú được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take notesghi chép
write a noteviết lời nhắn
class notesghi chép lớp học
short noteghi chú ngắn
music notenốt nhạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1