school gate

ˈskuːl ɡeɪt
SKOOL·gayt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cổng trường

Cách dùng · Usage

School gate chỉ cổng ra vào của trường, nơi học sinh, phụ huynh hoặc xe đưa đón thường gặp nhau. Buổi sáng, phụ huynh thả con ở school gate. Sau giờ học, bạn hẹn nhóm làm bài tại đó. Đời thường, người bán hàng đứng gần cổng trường. Dễ nhầm với school door: door là cửa của phòng hoặc tòa nhà; gate là cổng khuôn viên. Cụm hay gặp: wait at the school gate.

Sắc thái · Nuance

“Cổng trường” gần nghĩa, nhưng school gate trong tiếng Anh là điểm ra vào ở ranh giới trường, nơi chờ, đón, gặp nhau. Nó không phải classroom door hay mọi “cửa” trong trường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “ở cổng trường”, người học đôi khi nói “in the school gate.” Với điểm hẹn, dùng “at the school gate”; nếu đứng gần đó, “by the school gate.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

doorCánh cửa thông thường của phòng học hoặc tòa nhà.
entranceLối vào nói rộng, có thể là cửa, sảnh hoặc hành lang.
front gateNhấn mạnh cổng chính ở phía trước.
school gateCổng ra vào gắn với ranh giới của trường học.

Câu ví dụ · Examples

💡 아침

Mom waves to me at the school gate.

Mẹ vẫy tay chào tôi ở cổng trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 하교

Let's meet at the school gate after the last class.

Chúng ta hẹn gặp ở cổng trường sau tiết học cuối nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meet atmeet‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 지각

The school gate closes at eight thirty, so hurry up!

Cổng trường đóng lúc tám giờ rưỡi, nhanh lên nào!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gategaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • closes atcloses‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

at the school gateở cổng trường
main school gatecổng chính trường
wait by the school gateđợi bên cổng trường
open the school gatemở cổng trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1