lesson

ˈlesən
LEH·suhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bài học

Phân biệt từ đồng nghĩa

classCó thể chỉ giờ học, môn học hoặc cả nhóm học sinh trong lớp.
courseLà toàn bộ khóa học kéo dài nhiều buổi hoặc một học kỳ.
unitLà đơn vị học lớn hơn, thường gồm nhiều lesson liên quan.
lessonChỉ một phần học tương đối nhỏ có thể dạy và học trong một buổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The lesson is easy.

Bài học này dễ.

💡 email

Here is Lesson 3.

Đây là Bài 3.

📊 presentation

This lesson has three parts.

Bài học này có ba phần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English lessonbài học tiếng Anh
today's lessonbài học hôm nay
learn a lessonrút ra bài học
lesson plangiáo án bài học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1