Nghĩa · Meaning
bài học
Phân biệt từ đồng nghĩa
classCó thể chỉ giờ học, môn học hoặc cả nhóm học sinh trong lớp.
courseLà toàn bộ khóa học kéo dài nhiều buổi hoặc một học kỳ.
unitLà đơn vị học lớn hơn, thường gồm nhiều lesson liên quan.
lessonChỉ một phần học tương đối nhỏ có thể dạy và học trong một buổi.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“The lesson is easy.”
Bài học này dễ.
💡 email
“Here is Lesson 3.”
Đây là Bài 3.
📊 presentation
“This lesson has three parts.”
Bài học này có ba phần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
English lessonbài học tiếng Anh
today's lessonbài học hôm nay
learn a lessonrút ra bài học
lesson plangiáo án bài học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →