less

lɛs
lehs1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ít hơn

Cách dùng · Usage

Less dùng khi so sánh lượng nhỏ hơn, nhất là với danh từ không đếm được, thời gian, tiền, khoảng cách hoặc mức độ. Ở công việc: spend less time on emails; ở lớp: use less water in an experiment; đời thường: eat less sugar. Dễ nhầm với fewer: fewer đi với danh từ đếm được số nhiều, như fewer books; less đi với milk, space, noise. Cụm thường gặp: less than, more or less.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fewerDùng với danh từ đếm được số nhiều như pencils hoặc students.
smallerNói kích thước nhỏ hơn, không phải lượng ít hơn.
lowerNói mức, số, chiều cao hoặc nhiệt độ thấp hơn.
lessNói lượng, mức độ, chi phí hoặc nỗ lực ít hơn trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 counting

Three is less than six.

Ba ít hơn sáu.

🏫 class

This box has less space.

Chiếc hộp này có ít không gian hơn.

💡 describing

Write less, but write clearly.

Hãy viết ít hơn, nhưng viết rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

less than tenít hơn mười
use less waterdùng ít nước hơn
less difficultít khó hơn
less timeít thời gian hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1