Nghĩa · Meaning
lá, chiếc lá
Cách dùng · Usage
Leaf được chọn khi nói về một chiếc lá riêng lẻ trên cây hoặc rơi xuống đất. Ở nơi làm việc: cây văn phòng có one dry leaf. Khi học: mô tả vòng đời cây trong lớp sinh học. Đời thường: quét leaves trước sân. Dễ nhầm với sheet vì tiếng Việt đều có thể là tờ; leaf là lá cây, sheet là tờ giấy. Cụm hay gặp: a green leaf, autumn leaves.
Sắc thái · Nuance
“Lá” trong tiếng Việt có thể chỉ lá cây, tờ giấy, lá bài. Leaf chủ yếu là lá của cây; nếu là giấy dùng sheet/page, nếu là bài dùng card. Từ này cụ thể, tự nhiên trong mô tả cây cối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “một lá giấy”, người học có thể viết “a leaf of paper”. Tiếng Anh nói “a sheet of paper” hoặc “a page”. Với cây, số nhiều của leaf là leaves: “The leaves are green,” không “leafs.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“One leaf fell from the tree.”
Một chiếc lá rụng khỏi cây.
“A leaf is green in summer.”
Chiếc lá màu xanh vào mùa hè.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leaf is→leaf‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- green in→green‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The leaf is thin and flat.”
Chiếc lá mỏng và phẳng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leaf is→leaf‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- thin and→thin‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →