language

ˈlæŋɡwɪdʒ
LANGG·wihj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ngôn ngữ

Cách dùng · Usage

Language nói về hệ thống từ, âm và quy tắc để con người giao tiếp, hoặc cách diễn đạt trong một lĩnh vực. Ở công việc: clear language in a contract; ở học tập: learn a foreign language; đời thường: change the language on a phone. Dễ nhầm với speech, là lời nói/hành động nói, và word, chỉ một đơn vị nhỏ. Language có phạm vi rộng hơn. Cụm hay gặp: first language, body language.

Sắc thái · Nuance

“Ngôn ngữ” trong tiếng Việt có thể nghe hơi học thuật; khi nói tiếng Anh, language là từ rất phổ thông cho tiếng nói hoặc hệ thống từ ngữ. Nó cũng có thể chỉ văn phong, không chỉ quốc ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

tongueCó thể chỉ tiếng mẹ đẻ trong cụm cố định, nhưng ít cơ bản hơn language trong lớp học.
speechNói về hành động nói, bài phát biểu hoặc lối nói, không phải cả hệ thống ngôn ngữ.
wordsChỉ các từ hoặc cách diễn đạt riêng lẻ, hẹp hơn một ngôn ngữ.
languageHệ thống gồm từ vựng, ngữ pháp, âm thanh và quy tắc sử dụng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

English is a language.

Tiếng Anh là một ngôn ngữ.

📊 presentation

This language is new to me.

Ngôn ngữ này còn mới lạ với tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • language islanguage‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Use simple language.

Hãy dùng ngôn ngữ đơn giản.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

learn a languagehọc một ngôn ngữ
foreign languagengoại ngữ
academic languagengôn ngữ học thuật
language classlớp học ngoại ngữ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1