Nghĩa · Meaning
ngôn ngữ
Cách dùng · Usage
Language nói về hệ thống từ, âm và quy tắc để con người giao tiếp, hoặc cách diễn đạt trong một lĩnh vực. Ở công việc: clear language in a contract; ở học tập: learn a foreign language; đời thường: change the language on a phone. Dễ nhầm với speech, là lời nói/hành động nói, và word, chỉ một đơn vị nhỏ. Language có phạm vi rộng hơn. Cụm hay gặp: first language, body language.
Sắc thái · Nuance
“Ngôn ngữ” trong tiếng Việt có thể nghe hơi học thuật; khi nói tiếng Anh, language là từ rất phổ thông cho tiếng nói hoặc hệ thống từ ngữ. Nó cũng có thể chỉ văn phong, không chỉ quốc ngữ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“English is a language.”
Tiếng Anh là một ngôn ngữ.
“This language is new to me.”
Ngôn ngữ này còn mới lạ với tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- language is→language‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use simple language.”
Hãy dùng ngôn ngữ đơn giản.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →