Nghĩa · Meaning
hồ
Cách dùng · Usage
Lake được dùng khi nói về một vùng nước lớn nằm trong đất liền, thường có bờ bao quanh. Ở công việc: a hotel by the lake là khách sạn cạnh hồ; khi học địa lý: the largest lake là hồ lớn nhất; đời thường: walk around the lake là đi dạo quanh hồ. Đừng nhầm với pond: pond nhỏ hơn, thường là ao. Cũng khác river vì river có dòng chảy. Cụm quen thuộc: lake view, freshwater lake.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lake is calm and clear.”
Mặt hồ lặng và trong.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lake is→lake‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- calm and→calm‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Fish live in the lake.”
Cá sống trong hồ.
“We walk around the lake.”
Chúng tôi đi bộ quanh hồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →