lake

leɪk
layk1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hồ

Cách dùng · Usage

Lake được dùng khi nói về một vùng nước lớn nằm trong đất liền, thường có bờ bao quanh. Ở công việc: a hotel by the lake là khách sạn cạnh hồ; khi học địa lý: the largest lake là hồ lớn nhất; đời thường: walk around the lake là đi dạo quanh hồ. Đừng nhầm với pond: pond nhỏ hơn, thường là ao. Cũng khác river vì river có dòng chảy. Cụm quen thuộc: lake view, freshwater lake.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pondThường là ao nhỏ hơn lake.
riverChỉ dòng nước chảy theo một hướng, khác với nước đứng yên của lake.
lakeLà vùng nước rộng đọng lại ở một nơi trong đất liền.
seaChỉ biển, thường lớn hơn nhiều và có nhiều nước mặn.
oceanChỉ đại dương rất lớn, rộng hơn lake rất nhiều.

Câu ví dụ · Examples

💡 nature

The lake is calm and clear.

Mặt hồ lặng và trong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lake islake‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • calm andcalm‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

Fish live in the lake.

Cá sống trong hồ.

💡 describe

We walk around the lake.

Chúng tôi đi bộ quanh hồ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a deep lakemột hồ sâu
lake waternước hồ
go to the lakeđi ra hồ
near the lakegần hồ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1