lab coat

ˈlæb koʊt
LAB·koht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

áo blouse phòng thí nghiệm

Cách dùng · Usage

Lab coat là áo khoác bảo hộ mặc trong phòng thí nghiệm hoặc môi trường y tế để tránh hóa chất, bụi bẩn và tạo vẻ chuyên nghiệp. Ở công việc: kỹ thuật viên wears a lab coat khi xử lý mẫu. Khi học: sinh viên cần lab coat trong chemistry lab. Đời thường: bác sĩ có thể treo lab coat ở phòng khám. Đừng lẫn với jacket: jacket là áo khoác thường. Cụm hay gặp: white lab coat.

Sắc thái · Nuance

Cụm “áo blouse” ở Việt Nam dễ làm liên tưởng áo bác sĩ. Lab coat là áo khoác bảo hộ dài dùng trong phòng thí nghiệm; sắc thái thực dụng, không nhất thiết là đồng phục y tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “mặc áo blouse”, người Việt dễ dùng wear cho cả hành động bắt đầu mặc: “Wear your lab coat now.” Nếu đang mặc vào, nói “Put on your lab coat.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

coatÁo khoác nói chung, có thể là áo mùa đông, áo mưa hoặc áo bảo hộ.
uniformTrang phục quy định cho một nhóm, không nhất thiết dùng trong phòng thí nghiệm.
apronTạp dề che phía trước cơ thể, thường ngắn và hở hơn lab coat.
lab coatÁo choàng dài bảo vệ quần áo và cơ thể trong phòng thí nghiệm hoặc y tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Don't forget your lab coat for tomorrow's chemistry lab.

Đừng quên mang áo blouse cho buổi thí nghiệm hóa học ngày mai.

📊 presentation

The lab coat is white.

Chiếc áo blouse có màu trắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coat iscoat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whitewhiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

You need a lab coat on Tuesday.

Bạn cần áo blouse vào thứ Ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coat oncoat‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wear a lab coatmặc áo lab
put on a lab coatmặc áo lab vào
white lab coatáo lab màu trắng
lab coat pockettúi áo lab
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1