key word

kiː wɜːrd
kee·wurrd2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

từ khóa, từ quan trọng

Cách dùng · Usage

Key word được chọn khi một từ mang ý chính, giúp tìm, hiểu hoặc phân loại thông tin. Trong học tập: gạch key word trong câu hỏi trước khi trả lời. Ở công việc: nhập key word để tìm email hay tài liệu. Đời thường: dùng key words khi tìm quán ăn trên mạng. Dễ nhầm với password: password là mật khẩu để đăng nhập, còn key word là từ quan trọng để tìm hoặc hiểu. Cụm quen thuộc: key word search.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wordChỉ một từ bất kỳ, không tự mang ý nghĩa quan trọng.
termHợp với thuật ngữ chuyên môn trong môn học hoặc lĩnh vực cụ thể.
main ideaLà ý chính của bài hoặc đoạn, không phải một từ đơn lẻ.
key wordTừ quan trọng giúp tìm ý chính hoặc hỗ trợ việc tìm kiếm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Circle the key word.

Hãy khoanh tròn từ khóa.

💡 email

I send one key word.

Tôi gửi một từ khóa.

📊 presentation

The key word is in red.

Từ khóa được in màu đỏ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find the key wordstìm từ khóa
underline key wordsgạch dưới từ khóa
key words in a questiontừ khóa trong câu hỏi
search key wordstìm bằng từ khóa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1