Nghĩa · Meaning
bàn phím
Cách dùng · Usage
Keyboard là vật có các phím để gõ chữ, nhập lệnh, hoặc chơi nhạc điện tử. Ở công việc: dùng keyboard để viết email; khi học: luyện gõ bài luận trên máy tính; đời thường: lau keyboard vì kẹt phím. Dễ nhầm với keypad: keypad nhỏ, chỉ có số hoặc vài phím, như trên máy ATM; keyboard đầy đủ có chữ cái. Collocation quen thuộc: computer keyboard, wireless keyboard, keyboard shortcut.
Sắc thái · Nuance
“Bàn phím” dịch khá sát, nhưng keyboard chỉ là thiết bị hay bộ phím. Một phím riêng là a key, không phải a keyboard. Với nhạc cụ, keyboard cũng có thể là đàn phím điện tử.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The keyboard is clean.”
Bàn phím sạch sẽ.
“I type with a keyboard.”
Tôi gõ chữ bằng bàn phím.
“The keyboard is near the screen.”
Bàn phím ở gần màn hình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →