keyboard

ˈkiːbɔːrd
KEE·bawrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bàn phím

Cách dùng · Usage

Keyboard là vật có các phím để gõ chữ, nhập lệnh, hoặc chơi nhạc điện tử. Ở công việc: dùng keyboard để viết email; khi học: luyện gõ bài luận trên máy tính; đời thường: lau keyboard vì kẹt phím. Dễ nhầm với keypad: keypad nhỏ, chỉ có số hoặc vài phím, như trên máy ATM; keyboard đầy đủ có chữ cái. Collocation quen thuộc: computer keyboard, wireless keyboard, keyboard shortcut.

Sắc thái · Nuance

“Bàn phím” dịch khá sát, nhưng keyboard chỉ là thiết bị hay bộ phím. Một phím riêng là a key, không phải a keyboard. Với nhạc cụ, keyboard cũng có thể là đàn phím điện tử.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keyMột phím riêng lẻ trên bàn phím.
keypadBàn phím nhỏ, thường để nhập số trên khóa, điện thoại hoặc thiết bị.
pianoTên nhạc cụ, không phải thiết bị nhập của máy tính.
musical keyboardĐàn phím điện tử dùng để chơi nhạc.
keyboardCó thể là bàn phím máy tính hoặc nhạc cụ, nhưng trong học tập thường là bàn phím máy tính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The keyboard is clean.

Bàn phím sạch sẽ.

💡 email

I type with a keyboard.

Tôi gõ chữ bằng bàn phím.

📊 presentation

The keyboard is near the screen.

Bàn phím ở gần màn hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

type on the keyboardgõ trên bàn phím
computer keyboardbàn phím máy tính
press a keynhấn một phím
wireless keyboardbàn phím không dây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1