know

noʊ
noh1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

biết

Cách dùng · Usage

"Know" được dùng khi thông tin, sự thật, con người, địa điểm hoặc cách làm đã quen thuộc và có sẵn trong trí nhớ. Trong lớp học, học sinh có thể nói "I know the answer"; khi hỏi về quan hệ quen biết, ta dùng "Do you know Ms. Kim?"; còn "I know how to open the file" cho biết người nói nắm được cách thực hiện. Vì đây thường là trạng thái nhận thức, động từ này hiếm khi xuất hiện ở dạng tiếp diễn.

Sắc thái · Nuance

“Biết” có thể là biết người, biết tin, biết làm. Know vừa chỉ có thông tin trong đầu, vừa quen một người; nhưng không dùng cho kỹ năng hành động nếu thiếu how: know how to swim.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tôi biết bơi” không cần “cách”, người Việt dễ viết “I know swim.” Với kỹ năng, tiếng Anh cần how to: đúng “I know how to swim.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandNhấn mạnh hiểu ý nghĩa, lý do hoặc cấu trúc của điều gì.
learnChỉ quá trình hoặc kết quả tiếp nhận thông tin mới.
rememberChỉ việc còn nhớ điều đã biết trước đây.
knowDiễn tả trạng thái có thông tin trong đầu một cách cơ bản nhất.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

“I know the topic.”

Tôi biết chủ đề này.

💡 email

“Do you know the date?”

Bạn có biết ngày không?

📊 presentation

“We know this fact.”

Chúng tôi biết dữ kiện này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

know the answerbiết câu trả lời
know how to readbiết cách đọc
know a wordbiết một từ
get to knowdần làm quen
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1