Nghĩa · Meaning
lời chú thích cho hình ảnh hoặc bức ảnh
Cách dùng · Usage
Caption là phần chữ ngắn đi kèm ảnh, biểu đồ hoặc video để giải thích người xem đang nhìn gì. Ở công ty, viết a caption under a product photo trong bài đăng. Khi học, đọc the caption of a chart để hiểu số liệu. Đời thường, thêm a funny caption to an Instagram photo. Đừng lẫn với title: title là tiêu đề chính; caption nằm sát hình và mô tả hình. Cụm hay gặp: photo caption, caption under the picture.
Sắc thái · Nuance
“Chú thích” trong tiếng Việt có thể áp dụng cho mọi ghi chú giải thích. Caption trong tiếng Anh thường là dòng ngắn đi kèm ảnh, biểu đồ, video hoặc bài đăng; không phải phần giải thích dài hay chú thích cuối trang.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chú thích cho hình”, người học hay viết “caption for the picture” quá nhiều. Đúng và tự nhiên trong bài tập là “write a caption under the picture” hoặc “The caption explains the chart.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write a caption under each photo in the album.”
Hãy viết lời chú thích dưới mỗi tấm ảnh trong album.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- caption under→caption‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- photo→phoᴅoNghe như “phô-rô”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The caption explains what the chart shows.”
Lời chú thích giải thích biểu đồ đang thể hiện điều gì.
“Each image in the slides needs a short caption.”
Mỗi hình ảnh trong slide cần một lời chú thích ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each image→each‿imageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- needs a→needs‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →