late

leɪt
layt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

muộn, trễ

Cách dùng · Usage

Late diễn tả đến sau giờ hẹn hoặc thời điểm đã muộn trong ngày. Ở công việc, be late for a meeting nghĩa là vào họp trễ. Khi học, turn in homework late là nộp bài sau hạn. Đời thường, it’s late có nghĩa đã khuya, nên về hoặc ngủ. Dễ nhầm với lately: lately là gần đây, không phải trễ. Cũng khác later: later là sau đó. Cụm hay gặp: late at night, running late.

Sắc thái · Nuance

“Muộn/trễ” trong tiếng Việt dùng rộng cho cả thời điểm khuya và đến không đúng giờ. Late cũng vậy, nhưng trong tiếng Anh nó thường hàm ý trễ so với lịch hẹn; late at night chỉ thời điểm rất khuya.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trễ học”, người học hay viết “late class”. Cần giới từ for khi nói ai đến muộn: “I am late for class.” Nếu bài nộp muộn, dùng “late homework”, không “homework late” trong vị trí tính từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

delayedNói lịch trình bị trì hoãn do lý do nào đó, khá chính thức.
slowChỉ tốc độ chậm, không nhất thiết trễ giờ.
overdueDùng khi quá hạn nộp, trả tiền hoặc hoàn thành.
lateĐến, xảy ra hoặc kết thúc sau thời gian đã hẹn.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Do not be late for class.

Đừng đến lớp muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 calendar

It is late in the evening.

Trời đã khuya rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It isit‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

She turned in her homework late.

Cô ấy nộp bài tập muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned inturned‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

late for classtrễ giờ học
arrive lateđến muộn
late homeworkbài nộp muộn
late at nightrất khuya
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1