Nghĩa · Meaning
bên trái
Cách dùng · Usage
Left, với nghĩa vị trí, là bên trái theo hướng người nói hoặc người nghe đang nhìn. Ở công ty: put the logo on the left side; trong lớp: write your name on the left; ngoài phố: the pharmacy is on your left. Dễ lẫn với left là quá khứ của leave, nên phải nhìn ngữ cảnh: a left turn là hướng, she left early là rời đi. Cụm phổ biến: on the left, turn left.
Sắc thái · Nuance
“Left” là “bên trái”, nhưng trong chỉ đường nó thường được nói từ góc nhìn của người đang đi hoặc nhìn trang giấy. Nó là tính từ/danh từ ngắn, rất trung tính, không cần thêm “side” trong nhiều cụm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Write the date on the left side.”
Viết ngày tháng ở phía bên trái.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The library is on your left.”
Thư viện ở bên trái bạn.
“Raise your left hand.”
Giơ tay trái của bạn lên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →