left

lɛft
lehft1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bên trái

Cách dùng · Usage

Left, với nghĩa vị trí, là bên trái theo hướng người nói hoặc người nghe đang nhìn. Ở công ty: put the logo on the left side; trong lớp: write your name on the left; ngoài phố: the pharmacy is on your left. Dễ lẫn với left là quá khứ của leave, nên phải nhìn ngữ cảnh: a left turn là hướng, she left early là rời đi. Cụm phổ biến: on the left, turn left.

Sắc thái · Nuance

“Left” là “bên trái”, nhưng trong chỉ đường nó thường được nói từ góc nhìn của người đang đi hoặc nhìn trang giấy. Nó là tính từ/danh từ ngắn, rất trung tính, không cần thêm “side” trong nhiều cụm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

rightHướng ngược lại với left.
westHướng tây trên bản đồ, không phụ thuộc người đang quay mặt về đâu.
remainingNghĩa là còn lại, liên quan đến left như quá khứ phân từ của leave.
leftCó thể chỉ hướng trái hoặc dạng quá khứ của leave, tùy vị trí ngữ pháp.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Write the date on the left side.

Viết ngày tháng ở phía bên trái.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

The library is on your left.

Thư viện ở bên trái bạn.

🏫 class

Raise your left hand.

Giơ tay trái của bạn lên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn leftrẽ trái
on the leftở bên trái
left handtay trái
left side of the pagemé trái trang giấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1