smart board

ˈsmɑːrt bɔːrd
SMAHRT·bawrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bảng thông minh

Sắc thái · Nuance

“Bảng thông minh” trong tiếng Việt nghe như bất kỳ bảng hiện đại nào. Smart board trong tiếng Anh thường chỉ bảng điện tử cảm ứng trong lớp, tên gọi đời thường, không phải bảng trắng thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “viết lên bảng”, người học có thể dùng “write to the smart board.” Đúng là “write on the smart board”; dùng on vì chữ xuất hiện trên bề mặt bảng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

whiteboardBảng trắng viết bằng bút lông và xóa được.
blackboardBảng truyền thống dùng phấn để viết.
screenMàn hình nói chung, không nhất thiết có chạm hoặc viết lên được.
projectorThiết bị chiếu hình ảnh lên màn hoặc tường.
smart boardCông cụ lớp học kết hợp bảng viết và màn hình kỹ thuật số.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

The teacher shows a video on the smart board.

Cô giáo chiếu video trên bảng thông minh.

💡 math

We write numbers on the smart board.

Chúng tôi viết các con số lên bảng thông minh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • numbers onnumbers‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 morning

The smart board is off before class.

Bảng thông minh tắt trước giờ học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write on the smart boardviết trên bảng thông minh
use the smart boarddùng bảng thông minh
smart board lessonbài học trên bảng
touch the smart boardchạm vào bảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1