Nghĩa · Meaning
bản ghi chú công việc ngắn gọn
Cách dùng · Usage
Memo là ghi chú công việc ngắn trong công ty, trường học hoặc cơ quan. Người ta gửi memo qua email, đính kèm thông báo về lịch nghỉ, quy định đỗ xe, thay đổi cuộc họp hay hướng dẫn nội bộ.
Sắc thái · Nuance
“Bản ghi chú” có thể gợi giấy nháp cá nhân, còn memo thường là thông báo ngắn trong môi trường lớp học, cơ quan, hoặc hồ sơ. Sắc thái trang trọng vừa phải, thực dụng, không thân mật như note.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “ghi chú” cho cả việc cá nhân, người học có thể viết “I made a memo in my book”. Nếu là ghi chú học bài, dùng “note”: “I wrote a note in my book”; memo là thông báo công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The memo about parking is attached to this email.”
Bản ghi chú về chỗ đỗ xe được đính kèm trong email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- parking is→parking‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I read the memo before the staff meeting.”
Tôi đã đọc bản ghi chú trước cuộc họp nhân viên.
“She left a memo on my desk about the files.”
Cô ấy để lại một bản ghi chú về các tệp trên bàn làm việc của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- left a→left‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- desk about→desk‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →