fast

fæst
fast1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhanh, một cách nhanh

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng fast khi muốn nói tốc độ cao hoặc việc xảy ra trong thời gian ngắn. Ở công việc: a fast reply là phản hồi nhanh; khi học: a fast reader đọc rất nhanh; đời thường: a fast train đến sớm. Dễ nhầm với quick: quick nhấn vào thời gian ít, fast nhấn vào tốc độ di chuyển hay làm. Cụm hay gặp: fast food, fast car, run fast.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đến nhanh” cho cả sớm và nhanh, người học viết “I will come fast.” Nếu nói thời điểm gần, dùng “I will come soon”; nếu nói tốc độ di chuyển, “I will come quickly.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

quickGợi việc mất ít thời gian hoặc phản ứng nhanh, như câu trả lời nhanh.
fastNhấn mạnh tốc độ thật hoặc tốc độ di chuyển.
rapidTrang trọng hơn, thường nói sự thay đổi hay tăng trưởng rất nhanh.
speedyCũng nghĩa là nhanh, nhưng không cơ bản và phổ biến bằng fast.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

The bird is very fast.

Con chim rất nhanh.

💡 compare

This animal runs faster than that one.

Con vật này chạy nhanh hơn con vật kia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This animalthis‿animalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that onethat‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Don't read too fast.

Đừng đọc quá nhanh.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run fastchạy nhanh
fast learnerngười học nhanh
fast internetmạng internet nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1