Nghĩa · Meaning
sự thật, dữ kiện
Cách dùng · Usage
Fact được chọn khi người nói muốn nhấn mạnh điều có thể kiểm chứng, không phải ý kiến hay cảm giác. Ở công ty, báo cáo nêu fact về doanh số; khi học, học sinh ghi fact lịch sử trong vở; trong đời thường, bạn sửa tin đồn bằng một fact rõ ràng. Dễ nhầm với opinion: opinion là quan điểm. Cụm quen thuộc là in fact hoặc check the facts.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sự thật” dễ khiến người Việt dùng như một chân lý lớn. Trong tiếng Anh, fact thường là một mẩu thông tin đã kiểm chứng, trung tính và hay dùng trong học thuật, báo cáo, tranh luận.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “một sự thật là”, người Việt hay viết “A fact is that he is late.” Tự nhiên hơn là “The fact is that he is late” hoặc “It is a fact that he is late.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This fact is important.”
Dữ kiện này quan trọng.
“The fact is in the file.”
Dữ kiện nằm trong tập tin.
“One fact is new.”
Một dữ kiện thì mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →