example line
Nghĩa · Meaning
một dòng được đưa ra làm ví dụ
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong hướng dẫn học, lập trình hoặc biểu mẫu, chỉ một dòng mẫu để người đọc làm theo. Bạn có thể thấy nó khi chép câu mẫu, sửa file cấu hình, hoặc luyện viết.
Sắc thái · Nuance
“Một dòng được đưa ra làm ví dụ” không phải là đường kẻ mẫu để vẽ theo. “Example line” thường là một dòng chữ mẫu trong tài liệu, bài tập hoặc mã, mang sắc thái kỹ thuật hoặc hướng dẫn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dòng ví dụ”, người học có thể dịch thành “line example”. Trong tiếng Anh, danh từ bổ nghĩa đứng trước: “example line”. Đúng: “Copy the example line into your file.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Copy the example line into your file.”
Hãy chép dòng ví dụ vào tệp của bạn.
“I read the example line before writing.”
Tôi đọc dòng ví dụ trước khi viết.
“The example line shows the pattern.”
Dòng ví dụ cho thấy mẫu câu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →