example line

ɪɡˈzæm.pəl laɪn
ihg·ZAM·puhl·leyen4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

một dòng được đưa ra làm ví dụ

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong hướng dẫn học, lập trình hoặc biểu mẫu, chỉ một dòng mẫu để người đọc làm theo. Bạn có thể thấy nó khi chép câu mẫu, sửa file cấu hình, hoặc luyện viết.

Sắc thái · Nuance

“Một dòng được đưa ra làm ví dụ” không phải là đường kẻ mẫu để vẽ theo. “Example line” thường là một dòng chữ mẫu trong tài liệu, bài tập hoặc mã, mang sắc thái kỹ thuật hoặc hướng dẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dòng ví dụ”, người học có thể dịch thành “line example”. Trong tiếng Anh, danh từ bổ nghĩa đứng trước: “example line”. Đúng: “Copy the example line into your file.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

example sentenceCâu hoàn chỉnh dùng để minh họa ngữ pháp hoặc cách dùng từ.
sample lineMột dòng mẫu trong biểu mẫu hoặc mã, nghe như dòng minh họa sẵn.
example lineDòng được đưa ra làm ví dụ trong bài, bảng hoặc hướng dẫn.
first lineDòng đầu tiên theo vị trí, không cho biết đó có phải ví dụ hay không.
model lineDòng chuẩn để người học nhìn theo hoặc viết theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Copy the example line into your file.

Hãy chép dòng ví dụ vào tệp của bạn.

🤝 interview

I read the example line before writing.

Tôi đọc dòng ví dụ trước khi viết.

📊 presentation

The example line shows the pattern.

Dòng ví dụ cho thấy mẫu câu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow the example linelàm theo dòng mẫu
read the example lineđọc dòng ví dụ
write below the example lineviết dưới dòng mẫu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1