example box

ɪɡˈzæm.pəl bɑːks
ihg·ZAM·puhl·bahks4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ô hiển thị ví dụ

Cách dùng · Usage

Example box chỉ một ô hoặc khung riêng trong sách, biểu mẫu hay giao diện, nơi có câu mẫu để người dùng làm theo. Ở nơi làm việc, xem example box trong mẫu báo cáo; khi học, đọc khung ví dụ trước khi viết; đời thường, điền form online theo mẫu trong ô đó. Dễ nhầm với text box: text box là nơi nhập chữ, còn example box chủ yếu hiển thị mẫu. Cụm quen: read the example box, the example box shows.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “ô hiển thị ví dụ” dễ làm người học nghĩ đến ô nhập liệu hoặc hộp vật lý. Trong bài học tiếng Anh, “example box” là khung thông tin trên trang, trung tính, dùng để chỉ vùng có ví dụ mẫu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “example in the box” khi muốn nói tên khung, vì tiếng Việt hay nói “ví dụ trong ô”. Đúng là “Read the example box”; chỉ dùng “inside the example box” khi nói nội dung nằm bên trong.

Phân biệt từ đồng nghĩa

example sectionChỉ khu vực có ví dụ, dù không nhất thiết có dạng hộp.
example panelGợi một bảng hoặc khung riêng trong giao diện.
text boxChỉ hộp chứa chữ nói chung, không cho biết đó có phải ví dụ không.
callout boxLà hộp chú thích nổi bật để kéo sự chú ý trong biên tập.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Read the example box before you write.

Hãy đọc ô ví dụ trước khi bạn viết.

📊 presentation

The example box shows a short answer.

Ô ví dụ cho thấy một câu trả lời ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shows ashows‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short answershort‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I added an example box to the file.

Tôi đã thêm một ô ví dụ vào tập tin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added anadded‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

look at the example boxnhìn khung ví dụ
read the example boxđọc khung ví dụ
inside the example boxtrong khung ví dụ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1