exam

ɪɡˈzæm
ihg·ZAM2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kỳ thi

Cách dùng · Usage

“Exam” được dùng khi nói về bài kiểm tra chính thức, thường có điểm và ảnh hưởng đến kết quả học hoặc chứng chỉ. Ở công việc: “certification exam”; ở trường: “final exam”; đời thường: “driving exam.” Dễ nhầm với “test”: test có thể ngắn và thường xuyên hơn, còn exam trang trọng và quan trọng hơn. Cụm tự nhiên: “take an exam”, “pass an exam”, “exam date.”

Sắc thái · Nuance

“Kỳ thi” trong tiếng Việt có thể chỉ cả đợt thi lớn hoặc từng bài thi. Exam trong tiếng Anh thường là bài kiểm tra chính thức, quan trọng hơn quiz hay homework, nhưng có thể là một bài riêng trong khóa học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thi môn toán” không cần động từ phụ, người học viết “I exam math tomorrow.” Exam là danh từ; dùng động từ “take”: “I take a math exam tomorrow” hoặc “I have a math exam.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

testRộng hơn, có thể là bài kiểm tra ngắn, kiểm tra năng lực hoặc thử máy móc.
quizNhỏ và nhẹ hơn exam, thường là kiểm tra nhanh trong lớp.
examDùng cho kỳ thi chính thức hoặc quan trọng hơn trong học tập.
assessmentThuật ngữ chuyên môn cho quy trình đánh giá, hợp với thông báo của giáo viên hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The exam is next week.

Kỳ thi vào tuần sau.

💡 email

I know the exam date.

Tôi biết ngày thi.

📊 presentation

The exam has ten questions.

Kỳ thi có mười câu hỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take an examtham gia kỳ thi
pass an examthi đậu
final exambài thi cuối kỳ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1