end

ɛnd
ehnd1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kết thúc; cuối

Cách dùng · Usage

End xuất hiện khi người nói nói đến điểm cuối của một việc, văn bản, thời gian hoặc khi một hoạt động dừng lại. Ở công việc, the meeting will end at 3; khi học, đọc to the end of the chapter; đời thường, đứng at the end of the line. Dễ nhầm với finish: finish nhấn mạnh hoàn thành một nhiệm vụ, còn end là điểm kết thúc hoặc hành động kết thúc. Cụm quen thuộc: in the end, at the end of.

Sắc thái · Nuance

“Kết thúc/cuối” dễ khiến người Việt lẫn danh từ và động từ. End vừa là điểm cuối vừa là hành động kết thúc; trong câu thường ngắn gọn, trung tính, không trang trọng như conclude.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishNhấn mạnh người làm xong một việc như bài tập hoặc trận đấu.
closeĐóng cửa, cửa hàng, cuộc họp hoặc tập tin.
stopDừng hành động hoặc chuyển động, chưa chắc đã hoàn thành.
endĐiểm cuối của quá trình, câu chuyện hoặc khoảng thời gian.

Câu ví dụ · Examples

🏫 class

Read to the end of the page.

Đọc đến cuối trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

Class will end at noon.

Lớp học sẽ kết thúc vào giữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will endwill‿endNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describing

Put a dot at the end of the sentence.

Đặt một dấu chấm ở cuối câu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dot atdot‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the end of classcuối buổi học
end of the storycuối câu chuyện
class endslớp kết thúc
at the endở cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1