Nghĩa · Meaning
kết thúc; cuối
Cách dùng · Usage
End xuất hiện khi người nói nói đến điểm cuối của một việc, văn bản, thời gian hoặc khi một hoạt động dừng lại. Ở công việc, the meeting will end at 3; khi học, đọc to the end of the chapter; đời thường, đứng at the end of the line. Dễ nhầm với finish: finish nhấn mạnh hoàn thành một nhiệm vụ, còn end là điểm kết thúc hoặc hành động kết thúc. Cụm quen thuộc: in the end, at the end of.
Sắc thái · Nuance
“Kết thúc/cuối” dễ khiến người Việt lẫn danh từ và động từ. End vừa là điểm cuối vừa là hành động kết thúc; trong câu thường ngắn gọn, trung tính, không trang trọng như conclude.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Read to the end of the page.”
Đọc đến cuối trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Class will end at noon.”
Lớp học sẽ kết thúc vào giữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will end→will‿endNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Put a dot at the end of the sentence.”
Đặt một dấu chấm ở cuối câu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dot at→dot‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →