Nghĩa · Meaning
tám, 8
Cách dùng · Usage
Eight là số 8, dùng khi đếm, nói giờ, tuổi, lớp, số lượng hoặc vị trí. Trong công việc, hẹn meeting at eight; ở trường, làm bài count eight objects; đời thường, nói my son is eight hoặc bus number eight. Dễ nhầm khi nghe với ate vì phát âm giống nhau: eight là số, ate là quá khứ của eat. Cụm thường gặp: at eight o'clock, eight years old.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We count eight ducks in the pond.”
Chúng tôi đếm tám con vịt trong ao.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- count eight→count‿eightNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ducks in→ducks‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Our English class starts at eight.”
Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc tám giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Our English→our‿englishNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- starts at→starts‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A spider has eight legs.”
Con nhện có tám chân.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →