Nghĩa · Meaning
sớm
Cách dùng · Usage
Early diễn tả việc xảy ra trước giờ thường lệ, trước hạn hoặc vào phần đầu của một khoảng thời gian. Ở công việc: đến họp early để chuẩn bị máy chiếu. Ở trường: nộp bài early trước deadline. Đời thường: thức dậy early để đi chợ. Dễ lẫn với soon; early so với thời điểm dự kiến, soon nghĩa là chẳng bao lâu nữa. Cụm hay gặp: “early in the morning”.
Sắc thái · Nuance
“Sớm” đúng nghĩa, nhưng “early” thường so với giờ dự kiến, lịch trình, hoặc giai đoạn phát triển. Nó không luôn có nghĩa “buổi sáng”; “early in the semester” là đầu học kỳ, không phải sáng sớm trong học kỳ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi học sớm” không cần giới từ, người học hay viết “I arrived to class early” when no movement focus is needed. Say “I arrived early” or “I got to class early”; use “arrive at school” for places.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She came to class early.”
Cô ấy đến lớp sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- class early→class‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wake up early in the morning.”
Tôi thức dậy sớm vào buổi sáng.
“Please turn in the work early.”
Vui lòng nộp bài sớm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turn in→turn‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- work early→work‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →