dry

draɪ
dreye1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khô

Cách dùng · Usage

Khi quần áo đã hết ướt sau lúc phơi, đất trong chậu thiếu nước hoặc khăn không còn hơi ẩm, dry là tính từ phù hợp. Từ này cũng làm động từ trong lời dặn như "Let the paint dry" khi học sinh chờ tranh khô trước khi cất. Trong mùa mưa ở Việt Nam, người ta thường kiểm tra xem giày đã dry chưa trước khi mang.

Sắc thái · Nuance

“Dry” không chỉ là “khô” mà còn gợi ý sự thiếu độ ẩm: “The cake is dry” thường chê bánh không mềm, còn “a dry lecture” nghĩa là bài giảng khô khan. Với thời tiết, từ này nhấn mạnh độ ẩm thấp, không đơn thuần là trời không mưa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I am dry” để diễn đạt khát nước sẽ khiến người nghe nghĩ cơ thể hoặc da đang khô; câu đúng là “I am thirsty”. Cũng cần phân biệt trạng thái “My shirt is dry” với hành động đã hoàn tất “I dried my shirt”; dạng quá khứ không phải “dryed”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wetLà trái nghĩa của dry, chỉ trạng thái có nước hoặc ẩm.
dampChỉ hơi ẩm, chưa ướt hoàn toàn.
aridMô tả khí hậu rất khô như sa mạc, khó hơn dry.
dehydratedChỉ cơ thể hoặc thức ăn mất nước, thiên về khoa học hay sức khỏe.
dryLà cách nói cơ bản và rộng nhất cho trạng thái khô.

Câu ví dụ · Examples

💡 describe

“The towel is dry now.”

Chiếc khăn giờ đã khô.

💡 nature

“The dry leaves fall in autumn.”

Những chiếc lá khô rơi vào mùa thu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fall in→fall‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • autumn→auᴅumnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 science

“Dry wood burns easily.”

Gỗ khô cháy dễ dàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dry clothesquần áo khô
dry your handslau khô tay
let it dryđể nó khô
dry weatherthời tiết khô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1