Nghĩa · Meaning
khô
Phân biệt từ đồng nghĩa
wetLà trái nghĩa của dry, chỉ trạng thái có nước hoặc ẩm.
dampChỉ hơi ẩm, chưa ướt hoàn toàn.
aridMô tả khí hậu rất khô như sa mạc, khó hơn dry.
dehydratedChỉ cơ thể hoặc thức ăn mất nước, thiên về khoa học hay sức khỏe.
dryLà cách nói cơ bản và rộng nhất cho trạng thái khô.
Câu ví dụ · Examples
💡 describe
“The towel is dry now.”
Chiếc khăn giờ đã khô.
💡 nature
“The dry leaves fall in autumn.”
Những chiếc lá khô rơi vào mùa thu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fall in→fall‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- autumn→auᴅumnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
💡 science
“Dry wood burns easily.”
Gỗ khô cháy dễ dàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
dry clothesquần áo khô
dry your handslau khô tay
let it dryđể nó khô
dry weatherthời tiết khô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →