dozen

ˈdʌz.ən
DUH·zuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

một tá (mười hai)

Cách dùng · Usage

Dozen được dùng khi đếm theo nhóm mười hai, nhất là đồ vật mua bán hoặc phát cho nhiều người. Ở công việc, văn phòng đặt a dozen notebooks; khi học, cô phát a dozen pencils; đời thường, bạn mua a dozen eggs ở chợ. Dễ nhầm với twelve: twelve chỉ con số chính xác; a dozen là cách nói theo đơn vị. Cụm cố định rất phổ biến: half a dozen.

Sắc thái · Nuance

“Một tá” nghe như đơn vị đếm cố định trong mua bán, nên người Việt dễ nghĩ dozen chỉ dùng cho hàng hóa. Trong tiếng Anh, dozen là từ thông dụng, trung tính, dùng cho đúng 12 hoặc số nhiều ước lượng như dozens of.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hai tá bút chì” không có số nhiều, người học hay viết two dozen pencil. Trong tiếng Anh, danh từ sau số lượng vẫn ở số nhiều: two dozen pencils. Nhưng dozen không thêm -s khi có số trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

twelveLà số 12 đơn thuần, không có cảm giác đơn vị đóng gói hay mua bán.
dozenChỉ đúng một đơn vị gồm 12 cái, thường trong mua bán hoặc chuẩn bị.
setLà bộ đồ dùng chung, nhưng số lượng không nhất thiết là 12.
packNhấn mạnh đơn vị đóng gói; cần kiểm tra riêng bên trong có bao nhiêu.

Câu ví dụ · Examples

💡 math

A dozen means twelve.

Một tá nghĩa là mười hai.

💡 data

We have a dozen pencils in the box.

Chúng tôi có một tá bút chì trong hộp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pencils inpencils‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

A dozen eggs is twelve eggs.

Một tá trứng là mười hai quả trứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dozen eggsdozen‿eggsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • twelve eggstwelve‿eggsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a dozen eggsmột tá trứng
two dozen pencilshai tá bút chì
half a dozennửa tá
dozens of studentsrất nhiều học sinh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1