draw

drɔ
draw1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vẽ

Cách dùng · Usage

Draw được chọn khi tạo hình bằng bút, bút chì hoặc trên màn hình. Ở công việc: draw a diagram để giải thích quy trình; ở lớp: draw a map in class; đời thường: draw a line under a word trong ghi chú. Đừng nhầm với paint là vẽ bằng màu/sơn, write là viết chữ, sketch là phác nhanh. Cụm phổ biến: draw a picture, draw a line.

Sắc thái · Nuance

“Vẽ” trong tiếng Việt bao phủ cả tranh mỹ thuật lẫn kẻ hình học. Draw cũng vậy, nhưng nghe như hành động tạo nét bằng tay hoặc dụng cụ; không dùng cho chụp ảnh, in ảnh, hay thiết kế bằng máy nếu không thật sự vẽ nét.

Phân biệt từ đồng nghĩa

paintHợp với việc dùng cọ và màu để tô hoặc hoàn thành tranh.
sketchChỉ phác nhanh, thường là bản nháp hơn là tranh hoàn chỉnh.
traceChỉ đồ theo nét có sẵn, như luyện viết chữ hoặc theo hình.
drawLà động từ rộng nhất cho việc tự tạo nét hoặc hình vẽ mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

We draw a map in class.

Chúng tôi vẽ một bản đồ trong lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • map inmap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Please draw a line under the word.

Hãy vẽ một đường dưới từ này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draw adraw‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line underline‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 describe

She likes to draw animals.

Cô ấy thích vẽ động vật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • draw animalsdraw‿animalsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

draw a picturevẽ một bức tranh
draw a linekẻ một đường
draw a circlevẽ một hình tròn
draw with a pencilvẽ bằng bút chì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1