Nghĩa · Meaning
vẽ
Cách dùng · Usage
Draw được chọn khi tạo hình bằng bút, bút chì hoặc trên màn hình. Ở công việc: draw a diagram để giải thích quy trình; ở lớp: draw a map in class; đời thường: draw a line under a word trong ghi chú. Đừng nhầm với paint là vẽ bằng màu/sơn, write là viết chữ, sketch là phác nhanh. Cụm phổ biến: draw a picture, draw a line.
Sắc thái · Nuance
“Vẽ” trong tiếng Việt bao phủ cả tranh mỹ thuật lẫn kẻ hình học. Draw cũng vậy, nhưng nghe như hành động tạo nét bằng tay hoặc dụng cụ; không dùng cho chụp ảnh, in ảnh, hay thiết kế bằng máy nếu không thật sự vẽ nét.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We draw a map in class.”
Chúng tôi vẽ một bản đồ trong lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- map in→map‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please draw a line under the word.”
Hãy vẽ một đường dưới từ này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- draw a→draw‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- line under→line‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She likes to draw animals.”
Cô ấy thích vẽ động vật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- draw animals→draw‿animalsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →