double

ˈdʌb.əl
DUH·buhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

gấp đôi, nhân đôi

Cách dùng · Usage

Double diễn tả lượng gấp hai lần hoặc hành động làm thành hai phần giống nhau. Ở nơi làm việc, doanh số double after a campaign; trong bài toán, học sinh học double two is four; khi đặt phòng khách sạn, bạn chọn a double room cho hai người. Hay nhầm với twice: twice thường là trạng từ nghĩa hai lần, còn double là tính từ, danh từ hoặc động từ. Cụm quen: double the price, double check.

Phân biệt từ đồng nghĩa

twiceLà trạng từ nghĩa là hai lần hoặc gấp đôi, hay dùng trong so sánh.
pairChỉ hai vật hoặc hai người thành một cặp, như tất hoặc bạn học.
duplicateChỉ tạo bản sao giống hệt hoặc một thứ bị trùng, hay trong ngữ cảnh tệp.
doubleTrực tiếp chỉ số lượng gấp hai hoặc trạng thái hai lớp, hai cái.

Câu ví dụ · Examples

💡 math

Double two is four.

Gấp đôi của hai là bốn.

💡 data

The number is double the first one.

Con số đó gấp đôi con số đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number isnumber‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • first onefirst‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

We double the number to check.

Chúng tôi nhân đôi con số để kiểm tra.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

double the numbernhân đôi con số
double checkkiểm tra lại kỹ
double lineđường kẻ đôi
double the sizetăng gấp đôi kích thước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1