dictionary

ˈdɪkʃəneri
DIHK·shuh·neh·ree4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

từ điển

Cách dùng · Usage

“Dictionary” được dùng khi người bản ngữ nói đến sách, app hoặc trang tra nghĩa, phát âm, cách dùng của từ. Ở công việc: kiểm tra thuật ngữ trong dictionary. Khi học: dùng learner’s dictionary để xem ví dụ. Đời thường: tra dictionary trước khi viết tin nhắn trang trọng. Dễ nhầm với “vocabulary”: dictionary là nguồn tra cứu, vocabulary là vốn từ. Cụm thường gặp: look up a word in a dictionary.

Sắc thái · Nuance

“Từ điển” dễ làm người Việt nghĩ đến sách giấy, nhưng dictionary trong tiếng Anh gồm cả nguồn online hoặc app. Từ này trung tính; trong học thuật có thể mang nghĩa nguồn định nghĩa chuẩn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

glossaryDanh sách thuật ngữ ở cuối sách hay bài học, thường chỉ giải thích từ trong tài liệu đó.
thesaurusDùng để tìm từ gần nghĩa hoặc trái nghĩa, hữu ích khi muốn đổi cách diễn đạt khi viết.
encyclopediaGiải thích dài về kiến thức như lịch sử, khoa học hay nhân vật, không chỉ nghĩa của từ.
dictionaryPhù hợp nhất khi muốn biết nghĩa, cách dùng hoặc thông tin cơ bản của một từ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have a small dictionary.

Tôi có một cuốn từ điển nhỏ.

💡 email

Use a dictionary for this word.

Hãy tra từ điển cho từ này.

📊 presentation

The dictionary helps me.

Từ điển giúp ích cho tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English dictionarytừ điển tiếng Anh
online dictionarytừ điển trực tuyến
look up a wordtra một từ
dictionary definitionđịnh nghĩa trong từ điển
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1