Nghĩa · Meaning
từ điển
Cách dùng · Usage
“Dictionary” được dùng khi người bản ngữ nói đến sách, app hoặc trang tra nghĩa, phát âm, cách dùng của từ. Ở công việc: kiểm tra thuật ngữ trong dictionary. Khi học: dùng learner’s dictionary để xem ví dụ. Đời thường: tra dictionary trước khi viết tin nhắn trang trọng. Dễ nhầm với “vocabulary”: dictionary là nguồn tra cứu, vocabulary là vốn từ. Cụm thường gặp: look up a word in a dictionary.
Sắc thái · Nuance
“Từ điển” dễ làm người Việt nghĩ đến sách giấy, nhưng dictionary trong tiếng Anh gồm cả nguồn online hoặc app. Từ này trung tính; trong học thuật có thể mang nghĩa nguồn định nghĩa chuẩn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have a small dictionary.”
Tôi có một cuốn từ điển nhỏ.
“Use a dictionary for this word.”
Hãy tra từ điển cho từ này.
“The dictionary helps me.”
Từ điển giúp ích cho tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →